/dɪˈflɛktin ˈsɜːkət/
deflecting circuit là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mạch lệch hướng.
The deflecting circuit played a key role.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm