/diːˈflɔreɪt/
deflorate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Rụng hết hoa.
The deflorate tree stood bare in winter.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm