TanroDictionary Sổ từ

deflowered

/dɪflˈaʊəd/

Anh
0

deflowered là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của deflower.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của deflowerđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The old rule deflowered the garden's simple charm.