TanroDictionary Sổ từ

defrocking

/ˌdiːˈfrɒkɪŋ/

Anh
0

defrocking là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của defrock.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của defrock.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Please defrocking the note for me.