TanroDictionary Sổ từ

defrosted

/dɪfrˈɒstɪd/

Anh
0

defrosted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của defrost.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của defrostđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She defrosted the chicken overnight.