/dɪˈfʌŋktɪv/
defunctive là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem defunct.
The entry defunctive points to defunct.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm