TanroDictionary Sổ từ

degreasant

/ˈdeɡrəsənt/

Anh
0

degreasant là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chất tẩy nhờn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chất tẩy nhờn.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Use a degreasant to clean the pan.