/ˈdiːmɑːkeɪt/
demarcate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phân ranh giới.
The fence demarcates the two gardens.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm