TanroDictionary Sổ từ

demographer

/dɪˈmɒɡrəfə(r)/

Anh
0

demographer là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nhà nhân khẩu học.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhà nhân khẩu học.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The demographer studied local birth rates.