TanroDictionary Sổ từ

demultiplex

/dɪˈmʌltəkəlz/

Anh
0

demultiplex là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phân đa kênh (đ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phân đa kênh (đ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The device can demultiplex many signals at once.