TanroDictionary Sổ từ

demurred

/dɪmˈɜːd/

Anh
0

demurred là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của demur.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của demurđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He demurred, but finally agreed.