TanroDictionary Sổ từ

dentation

/denˈteɪʃən/

Anh
0

dentation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đường viền hình răng; đường cắt kính hình răng; Đường răng lá.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đường viền hình răng; đường cắt kính hình răng.danh từEN-VI Dict
  2. Đường răng lá.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The glass had a neat dentation along the edge.

  2. The leaf showed a fine dentation on its margin.