Nghĩa tiếng Việt
- Đường viền hình răng; đường cắt kính hình răng.danh từEN-VI Dict
- Đường răng lá.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The glass had a neat dentation along the edge.
-
The leaf showed a fine dentation on its margin.
/denˈteɪʃən/
dentation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đường viền hình răng; đường cắt kính hình răng; Đường răng lá.
The glass had a neat dentation along the edge.
The leaf showed a fine dentation on its margin.