TanroDictionary Sổ từ

dentifrice

/ˈdɛntəfrəs/

Anh
0

dentifrice là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bột đánh răng, xà phòng đánh răng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bột đánh răng, xà phòng đánh răng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He bought dentifrice for his morning routine.