/ˌdiˈɑːksɪdʒəˌneɪt/
deoxygenate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Loại oxy.
The lab will deoxygenate the sample.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm