TanroDictionary Sổ từ

deposited

/dɪˈpɑzɪtɪd/

Anh
0

deposited là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của deposit.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của depositđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He deposited his bag by the door.