TanroDictionary Sổ từ

depositing

/dɪpˈɒsɪtɪŋ/

Anh Thông dụng
0

depositing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của deposit.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của deposit.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She was depositing money into her account.