TanroDictionary Sổ từ

depurate

/ˈdɛpjʊəreɪt/

Anh
0

depurate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lọc sạch, lọc trong, tẩy uế.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lọc sạch, lọc trong, tẩy uế.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We depurate the water before drinking it.