TanroDictionary Sổ từ

derequisition

/ˌderiːˈkwɪʃəwənts/

Anh
0

derequisition là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thôi trưng dụng, thôi trưng thu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thôi trưng dụng, thôi trưng thu.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The city chose to derequysition the land.