/ˌdiˈsæləˌneɪt/
desalinate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Khử muối.
They desalinate seawater for drinking.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm