/ˈdɛsɪkənt/
desiccant là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chất làm khô.
Place the shoes with a desiccant packet.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm