TanroDictionary Sổ từ

desiccated

/ˈdesɪkeɪtɪd/

Anh Thông dụng
0

desiccated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của desiccate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của desiccateđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The heat desiccated the fruit quickly.