TanroDictionary Sổ từ

desiccates

Anh
0

desiccates là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của desiccate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của desiccateđộng từWiktionary