/ˌdɛskwəˈmeɪʃən/
desquamation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự bóc vảy; sự tróc vảy.
The skin peel showed desquamation.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm