TanroDictionary Sổ từ

detrending

/diːˈtrɛndɪŋ/

Anh
0

detrending là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Khử khuynh hướng; Giảm khuynh hướng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khử khuynh hướng; Giảm khuynh hướng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The analyst used detrending before comparing the data.