TanroDictionary Sổ từ

di chiếu

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Giấy chép lời vua trối lại khi sắp qua đời.danh từ

Ví dụ

  1. Một thiên di chiếu tỏ lòng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép