TanroDictionary Sổ từ

diachylon

/daɪəˈkaɪlɒn/

Anh
0

diachylon là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thuốc dán chì oxyt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuốc dán chì oxyt.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The doctor used diachylon on the sore skin.