TanroDictionary Sổ từ

diamagnetic

/ˌdɑɪəmæɡˈnɛtɪk/

Anh
0

diamagnetic là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nghịch từ; Chất nghịch từ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nghịch từ.tính từEN-VI Dict
  2. Chất nghịch từ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. This specific material has diamagnetic properties.

  2. The rock was diamagnetic in the lab.

  3. a diamagnetic body

    chất nghịch từ