TanroDictionary Sổ từ

diapausing

/ˈdaɪəˌpaʊzɪŋ/

Anh
0

diapausing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đang ở thời kỳ đình dục, đang ở thời kỳ nghỉ hoạt động.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đang ở thời kỳ đình dục, đang ở thời kỳ nghỉ hoạt động.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The insects were diapausing through winter.