TanroDictionary Sổ từ

diaphragmatic

/dˌaɪəfrəɡmˈætɪk/

Anh
0

diaphragmatic là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Màng chắn, (thuộc) màng ngăn; Cơ hoành.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Màng chắn, (thuộc) màng ngăn.tính từEN-VI Dict
  2. Cơ hoành.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The diaphragmatic muscle helps breathing.

  2. A diaphragmatic spasm can feel uncomfortable.