/dɑɪˈætəˌmɑɪt/
diatomite là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Điatomit.
The filter contains fine diatomite powder.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm