TanroDictionary Sổ từ

dicey

/ˈdaɪsi/

Anh
0

dicey là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nguy hiểm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nguy hiểm.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. That icy road looks dicey this morning.