TanroDictionary Sổ từ

dichotomization

/ˌdɪtʃəmətəˈzeɪʃən/

Anh
0

dichotomization là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự lưỡng phân; sự phân đôi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự lưỡng phân; sự phân đôi.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She saw the dichotomization yesterday.