Nghĩa tiếng Việt
- Xem dictatorial, chỉ chế độ, chính thể, sựdanh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The entry dictatorialness points to dictatorial, chỉ chế độ, chính thể, sự.
/ˌdɪktəˈtɔriəlnəs/
dictatorialness là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem dictatorial, chỉ chế độ, chính thể, sự.
The entry dictatorialness points to dictatorial, chỉ chế độ, chính thể, sự.