TanroDictionary Sổ từ

dielectric isolation

/ˌdɑɪəˈlɛktrɪk ˌɑɪsəˈleɪʃən/

Anh
0

dielectric isolation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự cách ly điện môi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự cách ly điện môi.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A dielectric isolation helped the team.