TanroDictionary Sổ từ

digital switching equipment

/ˈdɪdʒətəl ˈswɪtʃin ɪˈkwɪpmənt/

Anh
0

digital switching equipment là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thiết bị chuyển dạng số tự.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thiết bị chuyển dạng số tự.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The digital switching equipment was important at work.