/ˈdɪdʒəˌteɪt/
digitate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phân ngón, hình ngón.
The plant had a digitate leaf shape.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm