TanroDictionary Sổ từ

diluvial

/dəˈluːviəl/

Anh
0

diluvial là một từ tiếng Anh, có nghĩa: (thuộc) lũ tích; Thuộc lũ tích.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thuộc) lũ tích.tính từEN-VI Dict
  2. Thuộc lũ tích.tính từ いWiktionary

Ví dụ

  1. These diluvial rocks were left by old floods.