/dɪˈluːviːəm/
diluvium là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lũ tích.
The valley floor was covered with diluvium.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm