Nghĩa tiếng Việt
- Cá phổi.danh từEN-VI Dict
- (động vật học) Cá phổi.danh từWiktionary
Ví dụ
-
The dipnoan fish can breathe air.
/ˈdɪpnəwən/
dipnoan là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cá phổi; (động vật học) Cá phổi.
The dipnoan fish can breathe air.