TanroDictionary Sổ từ

direct current signaling

/dəˈrɛkt ˈkɜːənt ˈsɪɡnəlin/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Báo hiệu bằng dòng điện một chiều.danh từ

Ví dụ

  1. They discussed the direct current signaling today.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép