Nghĩa tiếng Việt
- Quá khứ và phân từ quá khứ của dirtyđộng từEN-VI Dict
Ví dụ
-
He dirtied his shirt while cooking.
/dˈɜːtɪd/
dirtied là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của dirty.
He dirtied his shirt while cooking.