TanroDictionary Sổ từ

disaccord

/ˌdɪsəˈkɔrd/

Anh
0

disaccord là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự bất hoà; Mối bất hoà; Bất hoà.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự bất hoà.danh từEN-VI Dict
  2. Mối bất hoà.danh từEN-VI Dict
  3. Bất hoà.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. There was disaccord between the two teams.

  2. Their disaccord grew during the meeting.

  3. I do not want to disaccord with your plan.

  4. to disaccord with someone

    bất hoà với ai