TanroDictionary Sổ từ

disafforested

/ˌdɪsəˈfɒrɪstɪd/

Anh
0

disafforested là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của disafforest.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của disafforestđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The area was disafforested many years ago.