TanroDictionary Sổ từ

disagreeing

/dˌɪsəɡrˈiːɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của disagree.động từ

Ví dụ

  1. They are disagreeing about the best plan.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép