TanroDictionary Sổ từ

disannul

/ˌdɪsəˈnəl/

Anh
0

disannul là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bỏ, bãi bỏ, thủ tiêu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bỏ, bãi bỏ, thủ tiêu.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The court disannulled the old rule yesterday.