TanroDictionary Sổ từ

disarranging

/dɪˈsɑːrɪŋɪŋ/

Anh
0

disarranging là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của disarrange.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của disarrange.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Moving the books is disarranging the shelf.