TanroDictionary Sổ từ

disarticulate

/ˌdɪsɑːrˈtɪkjəˌleɪt/

Anh
0

disarticulate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Làm rời các khớp nối; làm rời ra từng mảnh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Làm rời các khớp nối; làm rời ra từng mảnh.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The toy can disarticulate into three small parts.