TanroDictionary Sổ từ

disassociate

/ˌdɪsəˈsəʊʃieɪt/

Anh
0

disassociate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phân ra, tách ra; Phân tích, phân ly.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phân ra, tách ra.động từEN-VI Dict
  2. Phân tích, phân ly.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They decided to disassociate from the group.

  2. The chemicals can disassociate in water.