TanroDictionary Sổ từ

disavowing

/dˌɪsəvˈaʊɪŋ/

Anh
0

disavowing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của disavow.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của disavow.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He was disavowing his earlier words.