TanroDictionary Sổ từ

disbanding

/dɪsbˈændɪŋ/

Anh
0

disbanding là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của disband.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của disband.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They are disbanding the club after summer.